← Tất cả idioms

Butterflies in my stomach

/ˈbʌtəflaɪz ɪn maɪ ˈstʌmək/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

A nervous, fluttery feeling before something important.

Nghĩa tiếng Việt

Cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện quan trọng.

Khi nào dùng

Dùng khi mô tả cảm giác lo lắng, hồi hộp.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Butterflies in my stomach", hãy hiểu ý chính là: Cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện quan trọng. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Butterflies in my stomach" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "A nervous, fluttery feeling before something important." (Cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện quan trọng.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    I had butterflies in my stomach before the exam.

    Tôi hồi hộp đến nôn nao trước kỳ thi.

  • Tình huống 2

    She gets butterflies in her stomach before every show.

    Cô ấy luôn hồi hộp trước mỗi buổi diễn.

  • Tình huống 3

    I had butterflies in my stomach before the wedding speech.

    Tôi hồi hộp đến nôn nao trước bài phát biểu đám cưới.

Mini dialogue

A: Ready for your speech?

B: I've got butterflies in my stomach!

Lỗi thường gặp

Không nói về bướm thật trong bụng; nghĩa là cảm giác hồi hộp.

Idiom tương tự

feel nervous have the jitters

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Butterflies in my stomach" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Butterflies in my stomach" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Cảm giác hồi hộp, bồn chồn trước sự kiện quan trọng."?

Kiểm tra nhanh

I had ______ before the exam.

Kiểm tra nhanh

I had ______ before the wedding speech.

Kiểm tra nhanh

Right before the interview, I had ______.