← Tất cả idioms

Burning the candle at both ends

/ˈbɜːnɪŋ ðə ˈkændl æt boʊθ endz/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To exhaust yourself by doing too much, especially staying up late and getting up early.

Nghĩa tiếng Việt

Làm việc quá sức đến kiệt lực; thức khuya dậy sớm triền miên.

Khi nào dùng

Hợp IELTS khi nói về cân bằng cuộc sống, sức khỏe, áp lực.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Burning the candle at both ends", hãy hiểu ý chính là: Làm việc quá sức đến kiệt lực; thức khuya dậy sớm triền miên. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Work. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "Burning the candle at both ends" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To exhaust yourself by doing too much, especially staying up late and getting up early." (Làm việc quá sức đến kiệt lực; thức khuya dậy sớm triền miên.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    She's burning the candle at both ends with two jobs.

    Cô ấy làm hai việc đến kiệt sức.

  • Tình huống 2

    Don't burn the candle at both ends; get some rest.

    Đừng làm việc quá sức như vậy; nghỉ ngơi đi.

  • Tình huống 3

    Studying and working, she's burning the candle at both ends.

    Vừa học vừa làm, cô ấy đang làm việc quá sức.

Mini dialogue

A: You look exhausted lately.

B: I've been burning the candle at both ends.

Lỗi thường gặp

Không nói về đốt nến thật; nghĩa là làm việc quá sức đến kiệt lực.

Idiom tương tự

overwork yourself run yourself ragged

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Burning the candle at both ends" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Burning the candle at both ends" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Làm việc quá sức đến kiệt lực; thức khuya dậy sớm triền miên."?

Kiểm tra nhanh

She's ______ with two jobs.

Kiểm tra nhanh

Studying and working, she's ______.

Kiểm tra nhanh

Working day and night will wear you out — you're ______.