Simple meaning
To take on more than you can handle.
Nghĩa tiếng Việt
Ôm đồm quá sức mình.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó nhận quá nhiều việc so với khả năng.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Bite off more than you can chew", hãy hiểu ý chính là: Ôm đồm quá sức mình. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Success. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Bite off more than you can chew" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To take on more than you can handle." (Ôm đồm quá sức mình.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He bit off more than he could chew with three jobs.
Anh ấy ôm đồm quá sức với ba công việc cùng lúc.
-
Tình huống 2
Taking five classes was biting off more than I could chew.
Học năm môn cùng lúc là ôm đồm quá sức tôi.
-
Tình huống 3
Don't bite off more than you can chew with this project.
Đừng ôm đồm quá sức với dự án này.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Bite off more than you can chew" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Bite off more than you can chew" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Ôm đồm quá sức mình."?
Kiểm tra nhanh
Don't ______ with this project.