Simple meaning
Later than planned.
Nghĩa tiếng Việt
Chậm hơn kế hoạch, trễ tiến độ.
Khi nào dùng
Dùng khi công việc bị trễ so với kế hoạch.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Behind schedule", hãy hiểu ý chính là: Chậm hơn kế hoạch, trễ tiến độ. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Time. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Behind schedule" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Later than planned." (Chậm hơn kế hoạch, trễ tiến độ.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
The project is two weeks behind schedule.
Dự án trễ tiến độ hai tuần.
-
Tình huống 2
The flight is behind schedule due to weather.
Chuyến bay trễ giờ vì thời tiết.
-
Tình huống 3
We fell behind schedule after the delay.
Chúng tôi bị chậm tiến độ sau sự cố.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Behind schedule" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Behind schedule" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Chậm hơn kế hoạch, trễ tiến độ."?
Kiểm tra nhanh
The project is two weeks ______.
Kiểm tra nhanh
The flight is ______ due to weather.
Kiểm tra nhanh
We fell ______ after the delay.