← Tất cả idioms

Back to basics

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

To return to the simple, fundamental things.

Nghĩa tiếng Việt

Quay về căn bản, làm lại từ điều cơ bản.

Khi nào dùng

Dùng khi tập trung lại vào những điều nền tảng.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Back to basics", hãy hiểu ý chính là: Quay về căn bản, làm lại từ điều cơ bản. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh School, Work. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Back to basics" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To return to the simple, fundamental things." (Quay về căn bản, làm lại từ điều cơ bản.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    To improve, we went back to basics.

    Để tiến bộ, chúng tôi quay về với điều căn bản.

  • Tình huống 2

    The coach took the team back to basics.

    Huấn luyện viên đưa đội về với những điều căn bản.

  • Tình huống 3

    Let's go back to basics and review grammar.

    Mình quay về căn bản và ôn lại ngữ pháp nào.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Back to basics" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Back to basics" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Quay về căn bản, làm lại từ điều cơ bản."?

Kiểm tra nhanh

To improve, we went ______.

Kiểm tra nhanh

The coach took the team ______.

Kiểm tra nhanh

Let's go ______ and review grammar.