Simple meaning
Earlier than planned.
Nghĩa tiếng Việt
Sớm hơn dự kiến.
Khi nào dùng
Dùng khi hoàn thành trước thời hạn.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Ahead of schedule", hãy hiểu ý chính là: Sớm hơn dự kiến. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ easy (dễ gặp, phù hợp học sớm), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Time. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "Ahead of schedule" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Earlier than planned." (Sớm hơn dự kiến.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
We finished ahead of schedule.
Chúng tôi hoàn thành sớm hơn dự kiến.
-
Tình huống 2
The bridge opened ahead of schedule.
Cây cầu thông xe sớm hơn dự kiến.
-
Tình huống 3
We're ahead of schedule, so take a break.
Mình đang vượt tiến độ, nghỉ chút đi.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Ahead of schedule" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Ahead of schedule" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Sớm hơn dự kiến."?
Kiểm tra nhanh
We finished ______.
Kiểm tra nhanh
The bridge opened ______.
Kiểm tra nhanh
We're ______, so take a break.