← Tất cả idioms

Against the clock

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Rushing to finish before a deadline.

Nghĩa tiếng Việt

Chạy đua với thời gian để kịp hạn.

Khi nào dùng

Dùng khi làm gì đó gấp gáp để kịp thời hạn.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "Against the clock", hãy hiểu ý chính là: Chạy đua với thời gian để kịp hạn. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Work, Time. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.

Cách dùng trong câu

Đặt "Against the clock" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Rushing to finish before a deadline." (Chạy đua với thời gian để kịp hạn.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    We worked against the clock to submit the report.

    Chúng tôi chạy đua với thời gian để nộp báo cáo.

  • Tình huống 2

    The doctors were working against the clock to save him.

    Các bác sĩ chạy đua với thời gian để cứu anh ấy.

  • Tình huống 3

    We finished the design against the clock before the launch.

    Chúng tôi hoàn thiện thiết kế kịp giờ trước buổi ra mắt.

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"Against the clock" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "Against the clock" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Chạy đua với thời gian để kịp hạn."?

Kiểm tra nhanh

We worked ______ to submit the report.

Kiểm tra nhanh

The doctors were working ______ to save him.

Kiểm tra nhanh

We finished the design ______ before the launch.