Simple meaning
Something with little chance of success.
Nghĩa tiếng Việt
Cơ hội mong manh, ít khả năng thành công.
Khi nào dùng
Dùng khi điều gì đó khó thành nhưng vẫn thử.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A long shot", hãy hiểu ý chính là: Cơ hội mong manh, ít khả năng thành công. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ medium (cần hiểu ngữ cảnh để dùng tự nhiên), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Success, Communication. hợp khi nói, hợp văn phong thân mật.
Cách dùng trong câu
Đặt "A long shot" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Something with little chance of success." (Cơ hội mong manh, ít khả năng thành công.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
It's a long shot, but let's apply anyway.
Cơ hội mong manh, nhưng cứ thử nộp đơn xem.
-
Tình huống 2
Winning the scholarship is a long shot, but try.
Giành học bổng là cơ hội mong manh, nhưng cứ thử.
-
Tình huống 3
It was a long shot, yet it paid off.
Đó là canh bạc khó, vậy mà lại thành công.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A long shot" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A long shot" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Cơ hội mong manh, ít khả năng thành công."?
Kiểm tra nhanh
It's ______, but let's apply anyway.
Kiểm tra nhanh
Winning the scholarship is ______, but try.
Kiểm tra nhanh
It was ______, yet it paid off.