Simple meaning
To be angry or bitter about something for a long time.
Nghĩa tiếng Việt
Mang nỗi hậm hực, hay cay cú vì chuyện cũ.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó dễ tự ái hoặc bực bội vì bất công trong quá khứ.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "A chip on your shoulder", hãy hiểu ý chính là: Mang nỗi hậm hực, hay cay cú vì chuyện cũ. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh Feelings, IELTS Speaking. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "A chip on your shoulder" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To be angry or bitter about something for a long time." (Mang nỗi hậm hực, hay cay cú vì chuyện cũ.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
He has a chip on his shoulder about not going to college.
Anh ấy luôn hậm hực vì đã không được học đại học.
-
Tình huống 2
He has a chip on his shoulder about his old school.
Anh ấy luôn hậm hực về ngôi trường cũ của mình.
-
Tình huống 3
Drop the chip on your shoulder and move on.
Bỏ nỗi cay cú đó đi và bước tiếp.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"A chip on your shoulder" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "A chip on your shoulder" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Mang nỗi hậm hực, hay cay cú vì chuyện cũ."?