← Tất cả idioms

A blessing in disguise

/ə ˈbles.ɪŋ ɪn dɪsˈɡaɪz/

Hiểu nghĩa

Xem tình huống

Luyện quiz

Simple meaning

Something that seems bad at first but turns out to be good.

Nghĩa tiếng Việt

Một điều thoạt đầu tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt; trong cái rủi có cái may.

Khi nào dùng

Dùng khi một chuyện không may lại mang đến kết quả tốt đẹp về sau.

Giải thích kỹ hơn

Hiểu nhanh

Khi gặp "A blessing in disguise", hãy hiểu ý chính là: Một điều thoạt đầu tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt; trong cái rủi có cái may. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.

Sắc thái sử dụng

Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Feelings. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.

Cách dùng trong câu

Đặt "A blessing in disguise" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "Something that seems bad at first but turns out to be good." (Một điều thoạt đầu tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt; trong cái rủi có cái may.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.

Ví dụ minh họa

  • Tình huống 1

    Losing that job was a blessing in disguise; I found a better one.

    Mất công việc đó hóa ra lại may; tôi tìm được việc tốt hơn.

  • Tình huống 2

    The cancelled trip was a blessing in disguise because of the storm.

    Chuyến đi bị hủy hóa ra lại may vì sau đó có bão.

  • Tình huống 3

    Getting rejected turned out to be a blessing in disguise.

    Bị từ chối hóa ra lại là điều may.

Mini dialogue

A: I was so upset when my plan failed.

B: Maybe it was a blessing in disguise — look how well things turned out.

Lỗi thường gặp

Không dùng cho điều tốt rõ ràng ngay từ đầu; phải có yếu tố 'ban đầu tưởng xấu'.

Idiom tương tự

every cloud has a silver lining turn out for the best

Quiz luyện nhớ

Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.

Kiểm tra nhanh

"A blessing in disguise" có nghĩa là gì?

Kiểm tra nhanh

What does "A blessing in disguise" mean?

Kiểm tra nhanh

Idiom nào mang nghĩa: "Một điều thoạt đầu tưởng xấu nhưng hóa ra lại tốt; trong cái rủi có cái may."?

Kiểm tra nhanh

Losing that job was ______; I found a better one.

Kiểm tra nhanh

The cancelled trip was ______ because of the storm.

Kiểm tra nhanh

Getting rejected turned out to be ______.