Simple meaning
To take a big risk without worrying.
Nghĩa tiếng Việt
Liều lĩnh, bất chấp rủi ro.
Khi nào dùng
Dùng khi ai đó hành động táo bạo, không e ngại hậu quả.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Throw caution to the wind", hãy hiểu ý chính là: Liều lĩnh, bất chấp rủi ro. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Success. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Throw caution to the wind" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To take a big risk without worrying." (Liều lĩnh, bất chấp rủi ro.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
She threw caution to the wind and started her own business.
Cô ấy bất chấp rủi ro và mở công ty riêng.
-
Tình huống 2
He threw caution to the wind and quit his job.
Anh ấy bất chấp rủi ro và nghỉ việc.
-
Tình huống 3
They threw caution to the wind and went backpacking.
Họ liều một phen và đi phượt.
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Throw caution to the wind" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Throw caution to the wind" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Liều lĩnh, bất chấp rủi ro."?