Step out of my comfort zone
/step aʊt əv maɪ ˈkʌmfət zoʊn/
Hiểu nghĩa
Xem tình huống
Luyện quiz
Simple meaning
To try something new or challenging that feels uncomfortable.
Nghĩa tiếng Việt
Bước ra khỏi vùng an toàn, thử điều mới mẻ và thử thách.
Khi nào dùng
Hợp IELTS Speaking khi nói về phát triển bản thân, thử thách.
Giải thích kỹ hơn
Hiểu nhanh
Khi gặp "Step out of my comfort zone", hãy hiểu ý chính là: Bước ra khỏi vùng an toàn, thử điều mới mẻ và thử thách. Idiom này giúp câu nói tự nhiên hơn so với cách diễn đạt từng chữ.
Sắc thái sử dụng
Đây là idiom cấp độ advanced (nên dùng cẩn thận theo đúng sắc thái), thường xuất hiện trong các ngữ cảnh IELTS Speaking, Success. hợp khi nói, có thể dùng khi viết.
Cách dùng trong câu
Đặt "Step out of my comfort zone" vào câu khi bạn muốn diễn tả đúng ý "To try something new or challenging that feels uncomfortable." (Bước ra khỏi vùng an toàn, thử điều mới mẻ và thử thách.). Hãy đọc ví dụ bên dưới để thấy idiom này đi với chủ ngữ, động từ và tình huống cụ thể như thế nào.
Ví dụ minh họa
-
Tình huống 1
Giving a speech made me step out of my comfort zone.
Việc phát biểu khiến tôi bước ra khỏi vùng an toàn.
-
Tình huống 2
I stepped out of my comfort zone by traveling alone.
Tôi bước ra khỏi vùng an toàn bằng cách đi du lịch một mình.
-
Tình huống 3
Public speaking made me step out of my comfort zone.
Nói trước đám đông khiến tôi bước ra khỏi vùng an toàn.
Mini dialogue
A: Why did you join the debate club?
B: I wanted to step out of my comfort zone.
Lỗi thường gặp
Giữ trọn cụm 'comfort zone'; đừng dịch máy móc từng từ.
Idiom tương tự
Quiz luyện nhớ
Chọn đáp án, xem phản hồi ngay và bấm sang bài học nếu cần ôn lại.
Kiểm tra nhanh
"Step out of my comfort zone" có nghĩa là gì?
Kiểm tra nhanh
What does "Step out of my comfort zone" mean?
Kiểm tra nhanh
Idiom nào mang nghĩa: "Bước ra khỏi vùng an toàn, thử điều mới mẻ và thử thách."?
Kiểm tra nhanh
Giving a speech made me ______.
Kiểm tra nhanh
Public speaking made me ______.
Kiểm tra nhanh
To grow, you sometimes need to ______.